Phương Trình Hoá Học

Chất hoá học FeO (sắt (II) oxit )

Xem thông tin chi tiết về chất hoá học FeO (sắt (II) oxit )

Tìm kiếm chất hóa học

Hãy nhập vào chất hoá học để bắt đầu tìm kiếm

Lưu ý: có thể tìm nhiều chất cùng lúc mỗi chất cách nhau 1 khoảng trắng, ví dụ: Na Fe

Chất hoá học FeO (sắt (II) oxit )

FeO được xúc tác với Fe2O3 tạo ra Fe3O4: Fe2O3 + FeO ---> Fe3O4 Trong công nghiệp, FeO là hợp chất quan trọng để tác dụng với chất...

FeO-sat+(II)+oxit+-88

Thông tin chi tiết về chất hoá học FeO

sắt (II) oxit
iron(ii) oxide

Tính chất vật lý

  • Nguyên tử khối: 71.8444
  • Khối lượng riêng (kg/m3): 5745
  • Nhiệt độ sôi (°C): Chất rắn
  • Màu sắc: tinh thể hoặc bột đen

Tính chất hoá học

  • Độ âm điện: chưa cập nhật
  • Năng lượng ion hoá thứ nhất: chưa cập nhật

Ứng dụng trong thực tế của FeO

FeO được xúc tác với Fe2O3 tạo ra Fe3O4: Fe2O3 + FeO ---> Fe3O4 Trong công nghiệp, FeO là hợp chất quan trọng để tác dụng với chất khử mạnh sản xuất ra sắt: FeO + H2 t°C> Fe + H2O FeO + CO t°C> Fe + CO2 2Al + 3FeO t°C> Al2O3 + Fe FeO được dùng làm chất khử khi tác dụng với các chất có tính oxi hóa mạnh: 4FeO + O2 → 2Fe2O3 3FeO + 10HNO3 loãng → 3Fe(NO3)3 + NO + 5H2O

Hình ảnh trong thực tế của FeO

FeO-sat+(II)+oxit+-88

Một số hình ảnh khác về FeO

FeO-sat+(II)+oxit+-88 FeO-sat+(II)+oxit+-88

Tổng số đánh giá:

Xếp hạng: / 5 sao

Các phương trình có FeO tham gia phản ứng

Xem tất cả phương trình có FeO tham gia phản ứng